Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze energy data

/ˈænəˌlaɪz ˈɛnərdʒi ˈdeɪtə/

Nghĩa thường dùng

phân tích dữ liệu năng lượng cụm từ

“Scientists analyze energy data to find trends.”Các nhà khoa học phân tích dữ liệu năng lượng để tìm ra xu hướng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...