Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze energy trends

/ˈænəˌlaɪz ˈɛnərdʒi trɛndz/

Nghĩa thường dùng

phân tích xu hướng năng lượng. cụm từ

“Experts analyze energy trends to predict future demands.”Các chuyên gia phân tích xu hướng năng lượng để dự đoán nhu cầu tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...