Từ điển Anh–Việt

111.854 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze frameworks

/ˈænəlaɪz ˈfreɪmˌwɜrks/

Nghĩa thường dùng

phân tích cấu trúc và các thành phần của lý thuyết cụm từ

“Philosophers often analyze frameworks to understand complex issues.”Các triết gia thường phân tích các cấu trúc để hiểu các vấn đề phức tạp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...