Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze health data

/ˈænəlaɪz hɛlθ ˈdeɪtə/

Nghĩa thường dùng

phân tích dữ liệu sức khỏe cụm từ

“Researchers need to analyze health data to find trends.”Các nhà nghiên cứu cần phân tích dữ liệu sức khỏe để tìm ra xu hướng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...