Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze historical patterns

/ˈænəlaɪz hɪˈstɒrɪkəl ˈpætərnz/

Nghĩa thường dùng

nghiên cứu các xu hướng trong các sự kiện đã qua cụm từ

“Historians analyze historical patterns to predict future events.”Các nhà sử học phân tích các mẫu lịch sử để dự đoán các sự kiện tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...