Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze marine data

/ˈænəˌlaɪz ˈmɛrɪn ˈdeɪtə/

Nghĩa thường dùng

phân tích thông tin về đời sống và hệ sinh thái biển cụm từ

“Researchers analyze marine data to track species populations.”Các nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu biển để theo dõi quần thể loài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...