Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze marine ecosystems

/ˈænəlaɪz ˈmɛriːn ˈiːkəˌsɪstəmz/

Nghĩa thường dùng

phân tích cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái biển cụm từ

“Scientists analyze marine ecosystems to understand their dynamics.”Các nhà khoa học phân tích hệ sinh thái biển để hiểu được động lực của chúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...