Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze music

/ˈæn.ə.laɪz ˈmjuː.zɪk/

Nghĩa thường dùng

phân tích nhạc cụm từ

“Music students analyze music to improve their skills.”Sinh viên âm nhạc phân tích nhạc để cải thiện kỹ năng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...