Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze music trends

/ˈænəlaɪz mjuːzɪk trɛndz/

Nghĩa thường dùng

phân tích sự thay đổi trong các phong cách âm nhạc cụm từ

“Music experts analyze music trends every year.”Các chuyên gia âm nhạc phân tích xu hướng âm nhạc hàng năm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...