Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze narrative structure

/ˈæn.ə.laɪz ˈnær.ə.tɪv ˈstrʌk.tʃər/

Đang hiển thị mục gốc analyze narrative structure cho “analyze narrative structures”.

Nghĩa thường dùng

phân tích cách một câu chuyện được tổ chức và trình bày cụm từ

“We analyze narrative structure to understand the plot better.”Chúng tôi phân tích cấu trúc câu chuyện để hiểu rõ hơn về cốt truyện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...