Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze narrative voice

/ˈænəlaɪz ˈnærətɪv vɔɪs/

Nghĩa thường dùng

phân tích giọng kể chuyện cụm từ

“In literature studies, we analyze narrative voice in various texts.”Trong nghiên cứu văn học, chúng tôi phân tích giọng kể chuyện trong các văn bản khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...