Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze oceanic data

/ˈænəlaɪz oʊˈʃænɪk ˈdeɪtə/

Nghĩa thường dùng

phân tích dữ liệu về điều kiện của đại dương cụm từ

“Researchers analyze oceanic data to study climate change.”Các nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu về đại dương để nghiên cứu biến đổi khí hậu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...