Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze patterns

/ˈæn.ə.laɪz ˈpæt.ərnz/

Nghĩa thường dùng

xem xét và hiểu các sự kiện hoặc hành vi lặp lại cụm từ

“Historians analyze patterns to predict future events.”Các nhà sử học phân tích các mẫu để dự đoán các sự kiện trong tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...