Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze poetic devices

/ˈænəlaɪz ˈpoʊətɪk dɪˈvaɪsɪz/

Nghĩa thường dùng

phân tích các kỹ thuật được sử dụng trong thơ cụm từ

“In her class, she analyzes poetic devices in famous poems.”Trong lớp học của mình, cô ấy phân tích các kỹ thuật thơ trong những bài thơ nổi tiếng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...