Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze social norms

/ˈænəˌlaɪz ˈsoʊʃəl nɔrmz/

Nghĩa thường dùng

phân tích các chuẩn mực xã hội cụm từ

“Sociologists analyze social norms to understand behavior.”Các nhà xã hội học phân tích các chuẩn mực xã hội để hiểu hành vi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...