Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze systems

/ˈænəˌlaɪz ˈsɪstəmz/

Nghĩa thường dùng

phân tích hệ thống cụm từ

“Scientists analyze systems to understand their behavior.”Các nhà khoa học phân tích hệ thống để hiểu hành vi của chúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...