Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze values

/ˈænəˌlaɪz ˈvæljuz/

Nghĩa thường dùng

xem xét những gì được coi là quan trọng cụm từ

“Philosophers analyze values in society.”Các triết gia xem xét các giá trị trong xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...