anamnestic
/.ænæm'ni:stik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anamnestic
//
- xem anamnesis
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to anamnesis; aiding the memory
Từ điển Anh–Việt
111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to anamnesis; aiding the memory
Đang tải...