Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ananias

/,ænə'naiəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ananias

/,ænə'naiəs/

danh từ

  • người nói dối, kẻ điêu ngoa
Định nghĩa tiếng Anh

n a habitual liar (after a New Testament character who was struck dead for lying)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...