Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anapaest

/'ænəpi:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anapaest

/'ænəpi:st/

danh từ

  • thể thơ anapet (vế có ba âm tiết, hai âm tiết trước ngắn, âm tiết sau dài)
Định nghĩa tiếng Anh

n a metrical unit with unstressed-unstressed-stressed syllables

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...