Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anapestic

/'ænəpest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anapestic

/'ænəpest/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) anapaest
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to an anapest; consisting of an anapests; as, an anapestic meter, foot, verse. n. Anapestic measure or verse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...