Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anaplasty

/'ænəplæsti/

danh từ

  • (y học) thuật tự ghép
Định nghĩa tiếng Anh

n surgery concerned with therapeutic or cosmetic reformation of tissue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...