Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anaptotic

/,ænæp'tɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anaptotic

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ) có xu hướng giảm biến tố
    • anaptotic languages:những ngôn ngữ có xu hướng giảm biến tố
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having lost, or tending to lose, inflections by phonetic decay; as, anaptotic languages.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...