Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anaptyxis

/,ænәp'tiksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anaptyxis

//

* danh từ
  • sự xuất hiện nguyên âm chêm giữa hai phụ âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...