Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anarchically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anarchically

//

  • xem anarchic
Định nghĩa tiếng Anh

r in a lawless rebellious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...