Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anarchism

/'ænəkizm/ phổ biến #32773
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anarchism

/'ænəkizm/

danh từ

  • chủ nghĩa vô chính phủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a political theory favoring the abolition of governments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...