Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anarchistic

/.ænә'kistik/ phổ biến #41443
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anarchistic

//

  • xem anarchism
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or related to anarchism or tending toward anarchism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...