anasarcous
/,ænə'sɑ:kəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anasarcous
/,ænə'sɑ:kəs/
tính từ
- (y học) phù toàn thân
Định nghĩa tiếng Anh
a characterized by or affected by dropsy
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a characterized by or affected by dropsy
Đang tải...