anastigmatic lens
/-ˈmætik lenz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anastigmatic lens
//
- (Tech) thấu kính chính thị [TN], thấu kính khử tán hình [ĐL]
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...