anastomotic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anastomotic
//
- xem anastomosis
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to or exhibiting anastomosis
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to or exhibiting anastomosis
Đang tải...