Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anastrophe

/æ'næstrəfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anastrophe

/æ'næstrəfi/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) phép đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n the reversal of the normal order of words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...