Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anatase

/,ænә'teiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anatase

//

* danh từ
  • (khoáng chất) anata
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...