Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anathematical

/ə,næθi'mætikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anathematical

/ə,næθi'mætikəl/

tính từ

  • ghê tởm, đáng ghét, đáng nguyền rủa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or having the nature of, an anathema.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...