Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23630

anatomically

//

* phó từ
  • về phương diện giải phẫu
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to anatomy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...