Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30057

anatomist

/ə'nætəmist/

danh từ

  • nhà mổ xẻ, nhà giải phẫu
  • người phân tích, người mổ xẻ (nghĩa bóng)
Biến thể từ anatomists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expert in anatomy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...