Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anatomization

//

  • xem anatomize
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of anatomizing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...