Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anatomize

/ə'nætəmaiz/

động từ

  • mổ xẻ, giải phẫu
  • phân tích, mổ xẻ (nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. dissect in order to analyze\nv. analyze down to the smallest detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...