Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8160

anatomy

/ə'nætəmi/

danh từ

  • thuật mổ xẻ
  • khoa giải phẫu
  • bộ xương; xác ướp (dùng để học)
  • (thông tục) người gầy giơ xương
Biến thể từ anatomies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of morphology that deals with the structure of animals\nn. a detailed analysis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...