anatto
/ə'nætə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anatto
/ə'nætə/
danh từ
- màu cá vàng
- thuốc nhuộm màu cá vàng (để nhuộm phó mát)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Annotto.
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Annotto.
Đang tải...