Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anbury

/'ænbəri/

danh từ

  • u mềm (ở ngựa và bò)
  • bệnh u rễ (ở cây củ cải và các cây cùng họ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Ambury

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...