Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anchor man

//

* danh từ
  • người đóng vai trò quyết định, người chủ chốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...