Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anchorage-ground

/'æɳkəridʤ'graund/

danh từ

  • chỗ đậu tàu, chỗ thả neo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...