Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anchoretic

/,æɳkə'retik/

tính từ

  • (thuộc) người ở ẩn, ẩn đặt
    • an anchoretic life: cuộc đời ẩn dật
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Anchoretical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...