Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anchoritic

//

  • xem anchorite
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by ascetic solitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...