anchorless
//
* tính từ- không có neo
- lênh đênh; phiêu bạc
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without an anchor or stay. Hence: Drifting; unsettled.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Without an anchor or stay. Hence: Drifting; unsettled.
Đang tải...