Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anchylose

/'æɳkilouz/

ngoại động từ

  • làm cứng khớp

nội động từ

  • cứng khớp
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To affect or be affected with anchylosis; to\n unite or consolidate so as to make a stiff joint; to grow together into\n one.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...