Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ancien régime

/'ɑ:nsjeɳre'ʤi:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ancien régime

/'ɑ:nsjeɳre'ʤi:m/

danh từ

  • (sử học) thời kỳ trước cách mạng Pháp
  • chế độ cũ, chế độ xưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...