Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ancient lights

/'einʃənt'laits/

danh từ

  • cửa sổ không thể bị nhà bên che khuất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...