Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ancient lights

/'einʃənt'laits/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ancient lights

/'einʃənt'laits/

danh từ

  • cửa sổ không thể bị nhà bên che khuất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...