Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anciently

//

  • xem ancient
Định nghĩa tiếng Anh

r. in ancient times; long ago

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...