anciently
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anciently
//
- xem ancient
Định nghĩa tiếng Anh
r. in ancient times; long ago
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in ancient times; long ago
Đang tải...