Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ancientness

/'einʃəntris/

danh từ

  • tình trạng cổ xưa, tình trạng lâu năm, tình trạng lâu đời, tình trạng cũ kỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being ancient; antiquity; existence\n from old times.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...